㣚

đồngHán Việt
thôngHán Việt
Có âm Hán Việt U+38DA
Bộ thủ
彳 xích số 60
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to go straight forward, (same as 衕) a lane; an alley, (same as 侗) ignorant; rude; rustic; straight-forward; uninterrupted; no obstacle

Chữ khác cũng đọc là "đồng"

Xem cả 52 chữ đọc là "đồng" →

Chữ khác cũng đọc là "thông"

Xem cả 37 chữ đọc là "thông" →

Chữ cùng bộ 彳

Xem cả 69 chữ thuộc bộ 彳 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㣚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㣚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).