聪
thôngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+806A
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thông — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thông" · âm tiết thông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 聪 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
intelligent, clever, bright
Giản thể và phồn thể
Chữ 聪 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thông"
Xem cả 37 chữ đọc là "thông" →
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 聪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 聪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 聪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).