耿
cảnhHán Việt
khểnhNôm
kẻngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+803F
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cảnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "cảnh" · âm tiết cảnh
- khểnh — Nôm. Chữ cùng âm "khểnh" · âm tiết khểnh
- kẻng — Nôm. Chữ cùng âm "kẻng" · âm tiết kẻng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bright, shining; have guts
Chữ khác cũng đọc là "cảnh"
Chữ khác cũng đọc là "khểnh"
Chữ khác cũng đọc là "kẻng"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính耷đạp聪thông耻sỉ耶da𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).