khểnh
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəjŋ̟˧˩] · Huế [kʰen˧˨] · Sài Gòn [kʰəːn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói răng chìa ra ngoài hàng.
- Cô ấy có cái răng khểnh rất duyên.
- Nói nằm hay ngồi một cách thoải mái, không làm gì.
- Ngày nghỉ nằm khểnh ở nhà.
- Cách đi đứng loạng choạng, không nghiêm chỉnh.
- Cô ấy đi đứng khểnh quá đi
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khểnh"
khấp khểnhGồ ghề, không phẳng, không đều, không thẳng hàng.nằm khểnhNằm để nghỉ ngơi thoải mái.khểnh khótBiếng ăn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khểnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.