頃
khoảnhHán Việt · Nôm
khuểHán Việt
khuynhHán Việt · Nôm
cảnhNôm
khoanhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9803
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoảnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khoảnh" · âm tiết khoảnh
- khuể — Hán Việt. Chữ cùng âm "khuể"
- khuynh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khuynh" · âm tiết khuynh
- cảnh — Nôm. Chữ cùng âm "cảnh" · âm tiết cảnh
- khoanh — Nôm. Chữ cùng âm "khoanh" · âm tiết khoanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 頃 theo lối Nôm
cảnhToàn bộ sự vật trước mắt thu hút sự chú ý hoặc tác động đến tình cảm.khoanhVật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn.khoảnhKhu đất, thửa ruộng.khuynh(Kết hợp hạn chế) . Thiên về, có xu hướng ngả về.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a moment; a measure of area equal to 100 mu or 6.7 hectares; to lean
Giản thể và phồn thể
Chữ 頃 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khoảnh"
Chữ khác cũng đọc là "khuể"
Chữ khác cũng đọc là "khuynh"
Chữ khác cũng đọc là "cảnh"
Chữ khác cũng đọc là "khoanh"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch顫chiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 頃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 頃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).