頃

khoảnhHán Việt · Nôm
khuểHán Việt
khuynhHán Việt · Nôm
cảnhNôm
khoanhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9803
Bộ thủ
頁 hiệt số 181
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 頃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a moment; a measure of area equal to 100 mu or 6.7 hectares; to lean

Giản thể và phồn thể

Chữ 頃 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "khoảnh"

Chữ khác cũng đọc là "khuể"

Chữ khác cũng đọc là "khuynh"

Chữ khác cũng đọc là "cảnh"

Xem cả 30 chữ đọc là "cảnh" →

Chữ khác cũng đọc là "khoanh"

Chữ cùng bộ 頁

Xem cả 142 chữ thuộc bộ 頁 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 頃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 頃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).