khoảnh
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwajŋ̟˧˩] · Huế [kʰwɛɲ˧˨] · Sài Gòn [kʰwan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khu đất, thửa ruộng.
- Khoảnh vườn.
- Chỉ biết mình, không nghĩ đến người khác, không hòa với mọi người.
- Bà ta khoảnh lắm có giúp đỡ ai đâu.
Câu ví dụ thêm
- Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.That's a historical moment for our country.
- Tôi chỉ đang chờ đợi đúng khoảnh khắc phù hợp.I was just waiting for the right moment.
- Đấy chính là khoảnh khắc mà Tom đã luôn chờ đợi.That was exactly the moment Tom was waiting for.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khoảnh"
頃khuể, khoảnh, khuynh䯧khoanh, khoảnh廎cứu, khoanh, khoảnh顷khuể, khoảnh, khuynh苘quýnh, khoảnh庼khoanh, khoảnh檾khoảnh頃khuể, khuynh, khoảnh
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khoảnh"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.