"khoản" hay "khoảnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khoản

Danh từ
  1. Mục trang văn bản có tính chất pháp luật.
    • Bản hợp đồng có ba khoản.
  2. Từng phần thu nhập, hoặc chi tiêu.
    • Khoản phụ cấp.

Hay gặp trong: điều khoản, thanh khoản, khoản đãi, trù khoản, dòng khoản, trái khoản, khoản trà, ngân khoản, lạc khoản

Xem đủ "khoản" →

khoảnh

Danh từ
  1. Khu đất, thửa ruộng.
    • Khoảnh vườn.
Tính từ
  1. Chỉ biết mình, không nghĩ đến người khác, không hòa với mọi người.
    • Bà ta khoảnh lắm có giúp đỡ ai đâu.

Hay gặp trong: khoảnh độc

Xem đủ "khoảnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.