"khoản" hay "khoảnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khoản
Danh từ
- Mục trang văn bản có tính chất pháp luật.
- Bản hợp đồng có ba khoản.
- Từng phần thu nhập, hoặc chi tiêu.
- Khoản phụ cấp.
Hay gặp trong: điều khoản, thanh khoản, khoản đãi, trù khoản, dòng khoản, trái khoản, khoản trà, ngân khoản, lạc khoản
Xem đủ "khoản" →khoảnh
Danh từ
- Khu đất, thửa ruộng.
- Khoảnh vườn.
Tính từ
- Chỉ biết mình, không nghĩ đến người khác, không hòa với mọi người.
- Bà ta khoảnh lắm có giúp đỡ ai đâu.
Hay gặp trong: khoảnh độc
Xem đủ "khoảnh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.