khoản

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːn˧˩] · Huế [kʰwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰwaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mục trang văn bản có tính chất pháp luật.
    • Bản hợp đồng có ba khoản.
    • Điều khoản.
    • Lạc khoản.
  2. Từng phần thu nhập, hoặc chi tiêu.
    • Khoản phụ cấp.
    • Bồi khoản.
    • Chuyển khoản.
    • Ngân khoản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khoản"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khoản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh amount; item; clause

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khoản"

Cấu tạo âm tiết

khoảnâm đầu kh · vần oan · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khoản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.