Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lạc khoản

Danh từ
Danh từ
  1. Dòng chữ viết nhỏ để tên họ và ngày tháng ở trên các bức họa hay các bức đối trướng.

Cấu tạo âm tiết

lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng
khoảnâm đầu kh · vần oan · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lạc khoản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.