tài khoản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːj˨˩ xwaːn˧˩] · Huế [taːj˦˩ kʰwaːŋ˧˨] · Sài Gòn [taːj˨˩ kʰwaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số kế toán dùng để phản ánh tình hình biến động của các loại vốn và nguồn vốn.
    • Tài khoản tiền gửi ngân hàng.

Câu ví dụ thêm

  • Sami có sáu tài khoản Facebook khác nhau.Sami has six different Facebook accounts.
  • Sami có 6 tài khoản Facebook khác nhau.Sami has six different Facebook accounts.
  • Tài khoản của tôi bị lấy mất rồi.My account was stolen.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tài khoản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh account
🇨🇳 Tiếng Trung 账户 zhàng hù
🇰🇷 Tiếng Hàn 계좌 gyejwa
🇫🇷 Tiếng Pháp le compte
🇩🇪 Tiếng Đức das Konto
🇷🇺 Tiếng Nga счёт
🇹🇭 Tiếng Thái บัญชี ban-chii
🇮🇹 Tiếng Ý il conto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tài khoản"

Cấu tạo âm tiết

tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền
khoảnâm đầu kh · vần oan · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tài khoản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.