Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㱁

khoảnHán Việt
Có âm Hán Việt U+3C41
Bộ thủ
欠 khiếm số 76
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to ask; to inquire; to investigate, (same as 款) sincerity; article, item, etc., to entertain, slowly

Chữ khác cũng đọc là "khoản"

Chữ cùng bộ 欠

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 欠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㱁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㱁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).