歎
thanNôm
thănNôm
thánâm Việt
Chữ Nôm U+6B4E
- Bộ thủ
- 欠 khiếm số 76
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- than — Nôm. Chữ cùng âm "than" · âm tiết than
- thăn — Nôm. Chữ cùng âm "thăn" · âm tiết thăn
- thán — âm Việt. Chữ cùng âm "thán" · âm tiết thán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歎 theo lối Nôm
thanTên gọi chung các chất rắn, thường màu đen, dùng làm chất đốt, do gỗ hoặc xương cháy không hoàn toàn tạo nên, hoặc do cây cối chôn vùi ở dưới đất phân huỷ dần qua một thời gian dài biến thành.thănPhần thịt toàn nạc ở lưng lợn hay bò.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sigh, admire
Chữ khác cũng đọc là "than"
Chữ khác cũng đọc là "thăn"
Chữ cùng bộ 欠
次thứ歌ca歇hiệt歡hoen欣hoen欺khi歆hâm歉gồm款khoản欽khom歐ẩu欠khiếm歛liễm欲dục欱dục𣢹lỏi欻huất欢quán欧ẩu歂suyễn歃sáp歙hấp欬ái欵khoản欹khi欿khảm歁khảm歍ô歑hư歔giái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).