歐
ẩuHán Việt · Nôm
âuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B50
- Bộ thủ
- 欠 khiếm số 76
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ẩu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ẩu" · âm tiết ẩu
- âu — Hán Việt. Chữ cùng âm "âu" · âm tiết âu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
used in transliterating non-Chinese words such as Europe, ohm; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 歐 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ẩu"
Chữ khác cũng đọc là "âu"
Chữ cùng bộ 欠
次thứ歌ca歇hiệt歡hoen欣hoen欺khi歆hâm歉gồm款khoản歎than欽khom欠khiếm歛liễm欲dục欱dục𣢹lỏi欻huất欢quán欧ẩu歂suyễn歃sáp歙hấp欬ái欵khoản欹khi欿khảm歁khảm歍ô歑hư歔giái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 歐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).