殴

ẩuHán Việt
khuHán Việt
ấuHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BB4
Bộ thủ
殳 thù số 79
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beat, fight with fists, hit

Giản thể và phồn thể

Chữ 殴 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ẩu"

Chữ khác cũng đọc là "khu"

Xem cả 32 chữ đọc là "khu" →

Chữ khác cũng đọc là "ấu"

Chữ cùng bộ 殳

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).