殴
ẩuHán Việt
khuHán Việt
ấuHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BB4
- Bộ thủ
- 殳 thù số 79
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ẩu — Hán Việt. Chữ cùng âm "ẩu" · âm tiết ẩu
- khu — Hán Việt. Chữ cùng âm "khu" · âm tiết khu
- ấu — Hán Việt. Chữ cùng âm "ấu" · âm tiết ấu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beat, fight with fists, hit
Giản thể và phồn thể
Chữ 殴 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ẩu"
Chữ khác cũng đọc là "khu"
Chữ khác cũng đọc là "ấu"
Chữ cùng bộ 殳
殺sát段đoạn毀huỷ殼xác殿đền毅nghị殷ân毆ẩu毁huý殳thù殹ế毉ỷ毃khác毄kích毈đoạn𣫕đền𣫠khấu毊hiêu㱽thẩm殶chú殸thanh殽hiệu𣪠kích㲇đông㲈thiều毇huỷ𣫃cấu㲉khác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).