殿
đềnNôm
điệnâm Việt
Chữ Nôm U+6BBF
- Bộ thủ
- 殳 thù số 79
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đền — Nôm. Chữ cùng âm "đền" · âm tiết đền
- điện — âm Việt. Chữ cùng âm "điện" · âm tiết điện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 殿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hall; palace; temple
Chữ khác cũng đọc là "đền"
Chữ khác cũng đọc là "điện"
Chữ cùng bộ 殳
殺sát段đoạn毀huỷ殼xác毅nghị殷ân毆ẩu毁huý殳thù殹ế毉ỷ毃khác毄kích毈đoạn𣫕đền𣫠khấu毊hiêu㱽thẩm殴ẩu殶chú殸thanh殽hiệu𣪠kích㲇đông㲈thiều毇huỷ𣫃cấu㲉khác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 殿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).