㲈
- Bộ thủ
- 殳 thù số 79
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- thiều — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiều" · âm tiết thiều
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 韶) the name of the music of the legendary Emperor, harmonious, (large seal type 鞀 婸) hand-drum used by pedlars; it is sounded by twirling it backwards in the hand, so that two swinging knobs can strike the face of the drum
Chữ khác cũng đọc là "thiều"
Chữ cùng bộ 殳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㲈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).