殽
hiệuHán Việt
hàoHán Việt
hạoHán Việt
Có âm Hán Việt U+6BBD
- Bộ thủ
- 殳 thù số 79
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiệu — Hán Việt. Chữ cùng âm "hiệu" · âm tiết hiệu
- hào — Hán Việt. Chữ cùng âm "hào" · âm tiết hào
- hạo — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạo" · âm tiết hạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mixed up, confused; cooked
Chữ khác cũng đọc là "hiệu"
Chữ khác cũng đọc là "hào"
Chữ khác cũng đọc là "hạo"
Chữ cùng bộ 殳
殺sát段đoạn毀huỷ殼xác殿đền毅nghị殷ân毆ẩu毁huý殳thù殹ế毉ỷ毃khác毄kích毈đoạn𣫕đền𣫠khấu毊hiêu㱽thẩm殴ẩu殶chú殸thanh𣪠kích㲇đông㲈thiều毇huỷ𣫃cấu㲉khác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).