Chữ Hán Nôm đọc là "hiệu"
24 chữ có âm đọc "hiệu" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hiệu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hiệu"
校Trường học較compare; comparativel…挌fight效result, effect; effec…號mark, sign; symbol; n…号mark, sign; symbol; n…餃stuffed dumplings皎Màu trắng恔cheerful; bright, sag…挍collate; (Cant.) to s…颢Màu trắng俲(same as 傚) imitate, …効efficacious, effectiv…斅teach, instruct; be a…昊summer time; sky; hea…詨genus of cicada, Cosm…鉸Dụng cụ để xén (to, h…顥Màu trắng㤊(same as 恔) cheerful …䘨short leggings drawn …傚imitate, mimic敩teach, instruct; be a…斆teach, instruct; be a…殽mixed up, confused; c…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).