Chữ Hán Nôm đọc là "hoa"
13 chữ có âm đọc "hoa" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hoa": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hoa"
找search, seek, look fo…崇Danh dự, niềm vinh hạ…花flower; blossoms划to row or paddle boat…劃Đường chia nước哮cough; pant; roar樺(Thực vật) Bạch dương搳boxing; a finger-gues…蘤flower, blossoms鏵Lưỡi cày铧Lưỡi cày
Chữ có âm Việt "hoa" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).