花

hoaHán Việt · Nôm
huêHán Việt · Nôm
oaNôm
baNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+82B1
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

flower; blossoms

Chữ khác cũng đọc là "hoa"

Chữ khác cũng đọc là "oa"

Xem cả 28 chữ đọc là "oa" →

Chữ khác cũng đọc là "ba"

Xem cả 44 chữ đọc là "ba" →

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 花

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 花 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 花 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).