花
hoaHán Việt · Nôm
huêHán Việt · Nôm
oaNôm
baNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+82B1
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoa" · âm tiết hoa
- huê — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "huê" · âm tiết huê
- oa — Nôm. Chữ cùng âm "oa" · âm tiết oa
- ba — Nôm. Chữ cùng âm "ba" · âm tiết ba
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flower; blossoms
Chữ khác cũng đọc là "hoa"
Chữ khác cũng đọc là "oa"
Chữ khác cũng đọc là "ba"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam藝nghệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 花
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 花 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 花 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).