蔬
đạtHán Việt
sơHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+852C
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "đạt" · âm tiết đạt
- sơ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sơ" · âm tiết sơ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蔬 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
vegetables, greens
Chữ khác cũng đọc là "đạt"
Chữ khác cũng đọc là "sơ"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt英anh菌khuẩn蓝lam藝nghệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蔬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蔬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).