葉
diệpHán Việt
hiệpHán Việt
hiệtHán Việt
diếpHán Việt
đẹpNôm
dớpNôm
giấpNôm
giẹpNôm
rợpNôm
dịpNôm
nhịpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8449
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- diệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "diệp" · âm tiết diệp
- hiệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "hiệp" · âm tiết hiệp
- hiệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "hiệt" · âm tiết hiệt
- diếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "diếp" · âm tiết diếp
- đẹp — Nôm. Chữ cùng âm "đẹp" · âm tiết đẹp
- dớp — Nôm. Chữ cùng âm "dớp" · âm tiết dớp
- giấp — Nôm. Chữ cùng âm "giấp" · âm tiết giấp
- giẹp — Nôm. Chữ cùng âm "giẹp" · âm tiết giẹp
- rợp — Nôm. Chữ cùng âm "rợp" · âm tiết rợp
- dịp — Nôm. Chữ cùng âm "dịp" · âm tiết dịp
- nhịp — Nôm. Chữ cùng âm "nhịp" · âm tiết nhịp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 葉 theo lối Nôm
dịpLúc thuận lợi cho việc gì.đẹpCó sự hấp dẫn bởi phía ngoài.nhịp(Cn. dịp) Thời gian thuận tiện.dớpVận không may, vận rủi.rợpCó bóng mát.giẹpMỏng mình.giấpLoài cây lá có mùi tanh, Đông y dùng để chữa bệnh sởi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
leaf, petal; page of book; period
Giản thể và phồn thể
Chữ 葉 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "diệp"
Chữ khác cũng đọc là "hiệp"
Chữ khác cũng đọc là "hiệt"
Chữ khác cũng đọc là "diếp"
Chữ khác cũng đọc là "đẹp"
Chữ khác cũng đọc là "dớp"
Chữ khác cũng đọc là "giấp"
Chữ khác cũng đọc là "giẹp"
Chữ khác cũng đọc là "rợp"
Chữ khác cũng đọc là "dịp"
Chữ khác cũng đọc là "nhịp"
Chữ cùng bộ 艸
落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam藝nghệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 葉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 葉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 葉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).