Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

陜

hiệpHán Việt
thiểmHán Việt · Nôm
xiểmHán Việt
hẹpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+965C
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

narrow; mountain pass

Chữ khác cũng đọc là "hiệp"

Xem cả 46 chữ đọc là "hiệp" →

Chữ khác cũng đọc là "thiểm"

Chữ khác cũng đọc là "xiểm"

Chữ khác cũng đọc là "hẹp"

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).