陜
hiệpHán Việt
thiểmHán Việt · Nôm
xiểmHán Việt
hẹpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+965C
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiệp — Hán Việt. Chữ cùng âm "hiệp" · âm tiết hiệp
- thiểm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiểm" · âm tiết thiểm
- xiểm — Hán Việt. Chữ cùng âm "xiểm" · âm tiết xiểm
- hẹp — Nôm. Chữ cùng âm "hẹp" · âm tiết hẹp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陜 theo lối Nôm
hẹpCó kích thước bề ngang dưới mức bình thường, hoặc nhỏ hơn những cái khác.thiểm"Thiểm độc" nói tắt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
narrow; mountain pass
Chữ khác cũng đọc là "hiệp"
Chữ khác cũng đọc là "thiểm"
Chữ khác cũng đọc là "xiểm"
Chữ khác cũng đọc là "hẹp"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).