thiểm
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəm˧˩] · Huế [tʰiəm˧˨] · Sài Gòn [tʰim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- "Thiểm độc" nói tắt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thiểm"
㐁thiểm㤁thiểm閃thiểm餂thiểm, điềm㚒thiểm, siểm舔thiểm㨛thiểm, siểm銛thiểm, quát, tiêm掞diệm, thiểm, diễm, đổng陝hiệp, thiểm, xiểm㖭thiểm𠀬thiểm䀹kiếp, tiếp, thiểm脸thiểm, kiểm, liễm, liệm臉thiểm, kiểm, liễm, liệm睒thiểm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thiểm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.