舔
thiểmHán Việt · Nôm
liếmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8214
- Bộ thủ
- 舌 thiệt số 135
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiểm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiểm" · âm tiết thiểm
- liếm — Nôm. Chữ cùng âm "liếm" · âm tiết liếm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舔 theo lối Nôm
liếmÁp sát đầu lưỡi, đưa qua đưa lại trên bề mặt một vật. Việc này thường diễn ra bên ngoài vòm miệng.thiểm"Thiểm độc" nói tắt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lick with tongue; taste
Chữ khác cũng đọc là "thiểm"
Chữ khác cũng đọc là "liếm"
Chữ cùng bộ 舌
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).