liếm
Phát âm (IPA): Hà Nội [liəm˧˦] · Huế [liəm˦˧˥] · Sài Gòn [lim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Áp sát đầu lưỡi, đưa qua đưa lại trên bề mặt một vật. Việc này thường diễn ra bên ngoài vòm miệng.
- Mèo liếm đĩa.
- Liếm cho sạch.
- Liếm môi.
- Lửa liếm vào mái tranh (b.).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"liếm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lick |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 舔 tiǎn |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | lécher |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เลีย lia |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | leccare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "liếm"
liếm gótXu nịnh, bợ đỡ một cách hèn hạ.lấp liếmNói nhiều át lời người khác để che đậy lỗi mình.la liếmĂn vơ vét khắp nơi.liếm lápLiếm nói chung, với ý chê bai.liếm môiTỏ ý thèm thuồng khi thấy người ta ăn miếng ngon.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.