舚
Âm đọc tiếng Việt
- liếm — Nôm. Chữ cùng âm "liếm" · âm tiết liếm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to put out the tongue
Chữ khác cũng đọc là "liếm"
Chữ cùng bộ 舌
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).