舗
phổHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8217
- Bộ thủ
- 舌 thiệt số 135
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phổ" · âm tiết phổ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
store, shop
Chữ khác cũng đọc là "phổ"
Chữ cùng bộ 舌
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).