氆
phổHán Việt · Nôm
bảngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C06
- Bộ thủ
- 毛 mao số 82
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phổ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phổ" · âm tiết phổ
- bảng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bảng" · âm tiết bảng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
thick, rough serge from Tibet
Chữ khác cũng đọc là "phổ"
Chữ khác cũng đọc là "bảng"
Chữ cùng bộ 毛
毛mao毫hào毡chiên氈chiên毽kiến毯thảm毳thuế氂li氄nhũng氊chiên氌lỗ𣬛mao𣭛bờm毧nhung𣭯ria𣭰mào毬cầu𣭲nhũng𣭻mau𣮇ngù毰bồi毱cúc毷máo毸tồi毹du𣮮mày毿sam氀lâu氅xưởng氉máo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).