毱
cúcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BF1
- Bộ thủ
- 毛 mao số 82
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cúc" · âm tiết cúc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毱 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "cúc"
Chữ cùng bộ 毛
毛mao毫hào毡chiên氈chiên毽kiến毯thảm毳thuế氂li氄nhũng氆phổ氊chiên氌lỗ𣬛mao𣭛bờm毧nhung𣭯ria𣭰mào毬cầu𣭲nhũng𣭻mau𣮇ngù毰bồi毷máo毸tồi毹du𣮮mày毿sam氀lâu氅xưởng氉máo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).