Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

毽

kiếnHán Việt · Nôm
kiệnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BFD
Bộ thủ
毛 mao số 82
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Quả cầu lông.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毽 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a shuttlecock

Chữ khác cũng đọc là "kiến"

Chữ khác cũng đọc là "kiện"

Chữ cùng bộ 毛

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 毛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 毽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).