Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

毧

nhungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BE7
Bộ thủ
毛 mao số 82
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fur, hair, down; camel hair

Chữ khác cũng đọc là "nhung"

Chữ cùng bộ 毛

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 毛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).