Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

毬

cầuHán Việt · Nôm
hoàiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BEC
Bộ thủ
毛 mao số 82
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ball, anything round, sphere

Chữ khác cũng đọc là "cầu"

Chữ khác cũng đọc là "hoài"

Chữ cùng bộ 毛

Xem cả 60 chữ thuộc bộ 毛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).