氉
máoHán Việt
táoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C09
- Bộ thủ
- 毛 mao số 82
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- máo — Hán Việt. Chữ cùng âm "máo" · âm tiết máo
- táo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "táo" · âm tiết táo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
restless, melancholy
Chữ khác cũng đọc là "máo"
Chữ khác cũng đọc là "táo"
Chữ cùng bộ 毛
毛mao毫hào毡chiên氈chiên毽kiến毯thảm毳thuế氂li氄nhũng氆phổ氊chiên氌lỗ𣬛mao𣭛bờm毧nhung𣭯ria𣭰mào毬cầu𣭲nhũng𣭻mau𣮇ngù毰bồi毱cúc毷máo毸tồi毹du𣮮mày毿sam氀lâu氅xưởng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).