táo
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˦] · Huế [taːw˨˩˦] · Sài Gòn [taːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi chung một số cây có quả tròn, da nhẵn, thịt mềm, ăn được, như táo tây, táo ta, táo tàu.
- (Kng.) . Táo bón (nói tắt).
- Đi ngoài bị táo.
- (Kng.) . Táo bạo.
Câu ví dụ thêm
- Ông ấy đã ăn hết tất cả táo.He ate all of the apple.
- Anh ta đã ăn hết tất cả táo.He ate all of the apple.
- Tôi đã đánh rơi quả táo của mình.I dropped my apple.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "táo"
澡tháo, tảo, thao, táo躁thao, táo掃tảo, táo臊tao, táo燥táo氉máo, táo竈táo扫tảo, táo噪tháo, thao, táo趮táo譟thao, táo棗tảo, táo灶táo棘cức, táo埽tảo, táo喿thao, táo
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"táo" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "táo"
tỉnh táoỞ trạng thái tỉnh, không buồn ngủ (nói khái quát).ông táođầu rau.táo bạoMạnh bạo, cả gan, bất chấp mọi nguy hiểm.táo quânVị thần cai quản bếp núc.táo tâyLoài cây cùng họ với đào, lê, quả tròn to bằng quả cam, da nhẵn màu đỏ hoặc vàng, thịt mềm, thơm, vị ngọt.táo bónBệnh đi đại tiện ít và khó khăn.xuyên táoXuyên qua nhiều mục tiêu bằng một phát đạn.táo tàuLoài cây to gần giống với táo ta, quả to hơn, thường phơi khô làm vị thuốc.táo tácNhớn nhác và hỗn loạn.táo taLoài cây quả tròn, da nhẵn, thịt đính vào hạt, vị chua mát.táo tợnRất liều lĩnh, manh động.táo ganBạo dạn lắm, không sợ nguy hiểm.trung táoChế độ ăn uống của cán bộ trung cấp.tiểu táoChế độ ăn uống của cán bộ cao cấp.kẹo bọc táoQuả táo gọt vỏ được bọc một lớp kẹo bơ mỏng và gắn lên đầu của một chiếc que.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "táo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.