táo

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːw˧˦] · Huế [taːw˨˩˦] · Sài Gòn [taːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung một số cây có quả tròn, da nhẵn, thịt mềm, ăn được, như táo tây, táo ta, táo tàu.
Tính từ
  1. (Kng.) . Táo bón (nói tắt).
    • Đi ngoài bị táo.
  2. (Kng.) . Táo bạo.

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy đã ăn hết tất cả táo.He ate all of the apple.
  • Anh ta đã ăn hết tất cả táo.He ate all of the apple.
  • Tôi đã đánh rơi quả táo của mình.I dropped my apple.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "táo"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"táo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh apple
🇨🇳 Tiếng Trung 苹果 píng guǒ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "táo"

Cấu tạo âm tiết

táoâm đầu t · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "táo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.