Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˩ taːw˧˦] · Huế [tɨn˧˨ taːw˨˩˦] · Sài Gòn [tɨn˨˩˦ taːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái tỉnh, không buồn ngủ (nói khái quát).
- Thức khuya mà vẫn tỉnh táo.
- Uống cốc cà phê cho tỉnh táo.
- Ở trạng thái vẫn minh mẫn, không để cho tình hình rắc rối, phức tạp tác động đến tư tưởng, tình cảm.
- Tỉnh táo trước mọi âm mưu.
- Đầu óc thiếu tỉnh táo.
- Người ngoài cuộc thường tỉnh táo hơn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tỉnh táo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | awake · conscious · alert; clear-headed |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 清醒 qīng xǐng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sobre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | nüchtern |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | трезвый тре́звый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สติ sà-tì · ตื่นตัว tùen-tua |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sveglio · sobrio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tỉnh táo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.