Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tao

Danh từĐại từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [taːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lượt, lần.
    • Đã mấy tao xơ xác vì cờ bạc.
  2. dây bện bằng đay hay cói dùng để buộc quang gánh, võng
    • Cá ngộp thở ngậm rong vàng giữa bụng
    • Kịch trường đen chợt trắng mặt bi hài
    • Nối tao võng ru xanh ngày tĩnh mịch
    • Chút tàn tro lồ lộ máu xương ai!
Đại từ
  1. Từ dùng để tự xưng với người dưới hoặc người ngang hàng thân với mình, hoặc đôi khi được sử dụng với ý khinh thường người khác
    • Thằng kia lại đây tao bảo!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tao"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strand · I (rude/intimate)
🇹🇭 Tiếng Thái ข้า khâa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tao"

Cấu tạo âm tiết

taoâm đầu t · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.