蚤
taoHán Việt · Nôm
tảoHán Việt · Nôm
tauâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+86A4
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tao" · âm tiết tao
- tảo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tảo" · âm tiết tảo
- tau — âm Việt. Chữ cùng âm "tau"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Rận; chấy.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蚤 theo lối Nôm
taoLượt, lần.tảoThực vật đơn bào hoặc đa bào sống hầu hết ở nước, tế bào có nhân điển hình và có chất diệp lục.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flea; louse
Chữ khác cũng đọc là "tao"
Chữ khác cũng đọc là "tảo"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蟻nghị蜆hiện蟹giải蠢xuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蚤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蚤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蚤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).