Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

璪

tảoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74AA
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 璪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pearl pendants on coronet

Chữ khác cũng đọc là "tảo"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 璪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 璪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).