琁
toànHán Việt · Nôm
quỳnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7401
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "toàn" · âm tiết toàn
- quỳnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quỳnh" · âm tiết quỳnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 琁 theo lối Nôm
toànHoàn chỉnh, tất cả, nguyên vẹn, không sứt mẻ.quỳnhCây trồng làm cảnh, hoa trắng, đơn độc, nở về đêm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beautiful jade; star
Chữ khác cũng đọc là "toàn"
Chữ khác cũng đọc là "quỳnh"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琳lâm璀thổi璇toàn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 琁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 琁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).