琁

toànHán Việt · Nôm
quỳnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7401
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 琁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beautiful jade; star

Chữ khác cũng đọc là "toàn"

Xem cả 28 chữ đọc là "toàn" →

Chữ khác cũng đọc là "quỳnh"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 琁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 琁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).