王
vươngHán Việt · Nôm
vượngHán Việt · Nôm
ngọcHán Việt · Nôm
vướngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+738B
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- -1
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vương" · âm tiết vương
- vượng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vượng" · âm tiết vượng
- ngọc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngọc" · âm tiết ngọc
- vướng — Nôm. Chữ cùng âm "vướng" · âm tiết vướng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Vua, chúa, người cai trị.
- Thuộc về hoàng gia.
Từ Hán Việt viết bằng chữ 王
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 王 theo lối Nôm
vươngTước cao nhất sau vua trong chế độ phong kiến.ngọcĐá quý, thường dùng làm vật trang sức, trang trí.vượngĐược phát triển tốt; có hướng tiến lên.vướngBị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
king, ruler; royal; surname
Chữ khác cũng đọc là "vương"
Chữ khác cũng đọc là "vượng"
Chữ khác cũng đọc là "ngọc"
Chữ khác cũng đọc là "vướng"
Chữ cùng bộ 玉
現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi璇toàn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 王
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 王 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 王 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).