王

vươngHán Việt · Nôm
vượngHán Việt · Nôm
ngọcHán Việt · Nôm
vướngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+738B
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
-1
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Vua, chúa, người cai trị.
Tính từ
  1. Thuộc về hoàng gia.

Từ Hán Việt viết bằng chữ 王

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 王 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

king, ruler; royal; surname

Chữ khác cũng đọc là "vương"

Chữ khác cũng đọc là "vượng"

Chữ khác cũng đọc là "ngọc"

Chữ khác cũng đọc là "vướng"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 王

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 王 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 王 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).