Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

瓊

quỳnhHán Việt · Nôm
quànhNôm
quạnhNôm
quầngNôm
quýnhNôm
quềnhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74CA
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người thanh lịch, người tao nhã.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

jade; rare, precious; elegant

Giản thể và phồn thể

Chữ 瓊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quỳnh"

Chữ khác cũng đọc là "quành"

Chữ khác cũng đọc là "quạnh"

Chữ khác cũng đọc là "quầng"

Chữ khác cũng đọc là "quýnh"

Xem cả 31 chữ đọc là "quýnh" →

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瓊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).