瓊
quỳnhHán Việt · Nôm
quànhNôm
quạnhNôm
quầngNôm
quýnhNôm
quềnhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+74CA
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quỳnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quỳnh" · âm tiết quỳnh
- quành — Nôm. Chữ cùng âm "quành" · âm tiết quành
- quạnh — Nôm. Chữ cùng âm "quạnh" · âm tiết quạnh
- quầng — Nôm. Chữ cùng âm "quầng" · âm tiết quầng
- quýnh — Nôm. Chữ cùng âm "quýnh" · âm tiết quýnh
- quềnh — âm Việt. Chữ cùng âm "quềnh" · âm tiết quềnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người thanh lịch, người tao nhã.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 瓊 theo lối Nôm
quýnhRối rít.quầngVòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển.quỳnhCây trồng làm cảnh, hoa trắng, đơn độc, nở về đêm.quànhKhông theo hướng thẳng mà vòng lại, hoặc quanh sang một bên.quạnh"Quạnh quẽ" nói tắt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
jade; rare, precious; elegant
Giản thể và phồn thể
Chữ 瓊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quỳnh"
Chữ khác cũng đọc là "quành"
Chữ khác cũng đọc là "quạnh"
Chữ khác cũng đọc là "quầng"
Chữ khác cũng đọc là "quýnh"
Xem cả 31 chữ đọc là "quýnh" →
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi璇toàn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 瓊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 瓊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 瓊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).