Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quầng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âng

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwəŋ˨˩] · Huế [kwəŋ˦˩] · Sài Gòn [wəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển.
    • Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa. (tục ngữ)
  2. Vầng sáng trong đêm.
    • Quầng sáng của ngọn đèn dầu .
    • Quầng sáng ở xa xa là thành phố.
  3. Vùng da đen sẫm bao quanh mắt, thường do mất hoặc ít ngủ gây nên.
    • Mắt thâm quầng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quầng"

Cấu tạo âm tiết

quầngâm đầu qu · vần âng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quầng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.