quầng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwəŋ˨˩] · Huế [kwəŋ˦˩] · Sài Gòn [wəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển.
- Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa. (tục ngữ)
- Vầng sáng trong đêm.
- Quầng sáng của ngọn đèn dầu .
- Quầng sáng ở xa xa là thành phố.
- Vùng da đen sẫm bao quanh mắt, thường do mất hoặc ít ngủ gây nên.
- Mắt thâm quầng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quầng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quầng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.