暈
quânHán Việt
vựngHán Việt · Nôm
vậnHán Việt
huânHán Việt
vừngNôm
quầngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6688
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quân — Hán Việt. Chữ cùng âm "quân" · âm tiết quân
- vựng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vựng" · âm tiết vựng
- vận — Hán Việt. Chữ cùng âm "vận" · âm tiết vận
- huân — Hán Việt. Chữ cùng âm "huân" · âm tiết huân
- vừng — Nôm. Chữ cùng âm "vừng" · âm tiết vừng
- quầng — Nôm. Chữ cùng âm "quầng" · âm tiết quầng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 暈 theo lối Nôm
quầngVòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển.vựngCơn ngất, cơn bất tỉnh nhân sự.vừngCây hoa màu trắng, quả có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, chứa nhiều dầu, dùng để ăn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
halo in sky; fog; dizzy, faint
Giản thể và phồn thể
Chữ 暈 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quân"
Chữ khác cũng đọc là "vựng"
Chữ khác cũng đọc là "vận"
Chữ khác cũng đọc là "huân"
Chữ khác cũng đọc là "vừng"
Chữ khác cũng đọc là "quầng"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội旱khan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 暈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 暈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).