Chữ Hán Nôm đọc là "vận"
18 chữ có âm đọc "vận" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "vận": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "vận"
運luck, fortune; ship, …暈halo in sky; fog; diz…韻(Ngôn ngữ học) Nguyên…运luck, fortune; ship, …均equal, even, fair; al…辉(Kỹ thuật) Chói (d); …韵(Ngôn ngữ học) Nguyên…晕halo in sky; fog; diz…彚collect, compile, ass…煇weld, solder緷磒to fall from or into縜鄆surname; an ancient t…韗畇land郓surname; an ancient t…
Chữ Nôm đọc là "vận"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).