彚
vịHán Việt
vậnHán Việt
vừngNôm
vựngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F5A
- Bộ thủ
- 彐 kệ số 58
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vị — Hán Việt. Chữ cùng âm "vị" · âm tiết vị
- vận — Hán Việt. Chữ cùng âm "vận" · âm tiết vận
- vừng — Nôm. Chữ cùng âm "vừng" · âm tiết vừng
- vựng — Nôm. Chữ cùng âm "vựng" · âm tiết vựng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彚 theo lối Nôm
vựngCơn ngất, cơn bất tỉnh nhân sự.vừngCây hoa màu trắng, quả có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, chứa nhiều dầu, dùng để ăn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
collect, compile, assemble; hedgehog
Chữ khác cũng đọc là "vị"
Chữ khác cũng đọc là "vận"
Chữ khác cũng đọc là "vừng"
Chữ khác cũng đọc là "vựng"
Chữ cùng bộ 彐
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 彚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).