彚

vịHán Việt
vậnHán Việt
vừngNôm
vựngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F5A
Bộ thủ
彐 kệ số 58
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

collect, compile, assemble; hedgehog

Chữ khác cũng đọc là "vị"

Xem cả 45 chữ đọc là "vị" →

Chữ khác cũng đọc là "vận"

Chữ khác cũng đọc là "vừng"

Chữ khác cũng đọc là "vựng"

Chữ cùng bộ 彐

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 彚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).