vừng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨŋ˨˩] · Huế [vɨŋ˦˩] · Sài Gòn [vɨŋ˨˩] ~ [jɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây hoa màu trắng, quả có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, chứa nhiều dầu, dùng để ăn.
  2. Xem vầng.

Câu ví dụ

  • Tôi muốn ăn kem vừng đen.I want to eat a black sesame ice cream.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vừng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái งา ngaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vừng"

Cấu tạo âm tiết

vừngâm đầu v · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.