vầng
Phát âm (IPA): Hà Nội [vəŋ˨˩] · Huế [vəŋ˦˩] · Sài Gòn [vəŋ˨˩] ~ [jəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật thể hình tròn.
- Vầng trăng sáng.
- Vầng thái dương.
- Vầng hào quang.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "vầng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vầng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.