Vần "âng"
25 âm tiết · 73 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -ng
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| âng | ậngầng |
| bâng | bângbấng |
| câng | cẫngcâng |
| dâng | dâng |
| hâng | hẩng |
| lâng | lâng |
| mâng | mângmầng |
| nâng | nẫngnấngnâng |
| nhâng | nhâng |
| quâng | quẩngquầng |
| sâng | sâng |
| tâng | tângtầng |
| trâng | trâng |
| vâng | vângvầng |
| đâng | đângđấng |
Từ hai tiếng có vần "âng"
nâng caotầng hầmnâng lênvâng lờinâng cấpnâng giátầng lớpnhảy cẫngtâng bốctầng lửngcao tầngthượng tầngnhà tầngnâng đỡhạ tầngnâng niunuôi nấngtâng tânggiai tầngbâng khuângbâng quơbâng lângtâng hẩnglâng lângầng ậngnhâng nháonâng giấcquẩng mỡtrâng tráotâng côngđịa tầngTầng QuáiBa Tầngkết tầnggià cângcâng cângXá Dângdạ vângvâng phụcMâng NhéVầng ôầng ậcthâm quầngnhảy quẩng