Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nəŋ˧˧ kəp̚˧˦] · Huế [nəŋ˧˧ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [nəŋ˧˧ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cải tạo, sửa chữa hoặc trang bị thêm để nâng cao chất lượng.
- Nâng cấp máy tính cũ.
- Nâng cấp mặt đường.
Câu ví dụ thêm
- Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn.In the future, Firefox will upgrade plugins for you.
"nâng cấp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | upgrade |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nâng cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.